Chế độ ăn uống Sự tỉnh thức Liệu trình điều dưỡng Sự thư giãn Sự khỏe khoạnh Phòng ngừa Khả năng chịu đựng Sự trao đổi chất Thiền Khả năng miễn dịch Hội chứng kiệt sức Thực phẩm bổ sung Y học thay thế Sự đau mỏi cơ bắp Sự cân bằng Vận động Phòng chống nghiện Chất lượng giấc ngủ Nhãn chứng nhận hữu cơ Việc tiêm chủng
Tìm hiểu thêm về từ này
Vorbeugen
Đây là hành động thực hiện các biện pháp trước khi một vấn đề hoặc bệnh tật xảy ra. Mục đích là để ngăn chặn hoặc làm giảm khả năng xuất hiện của các triệu chứng xấu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Wir wollen schweren Krankheiten vorbeugen.
Chúng tôi muốn phòng ngừa các bệnh nghiêm trọng.
Vitamine beugen einer Erkältung vor.
Vitamin giúp phòng ngừa cảm lạnh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.