Chế độ ăn uống Sự tỉnh thức Liệu trình điều dưỡng Sự thư giãn Sự khỏe khoạnh Phòng ngừa Khả năng chịu đựng Sự trao đổi chất Thiền Khả năng miễn dịch Hội chứng kiệt sức Thực phẩm bổ sung Y học thay thế Sự đau mỏi cơ bắp Sự cân bằng Vận động Phòng chống nghiện Chất lượng giấc ngủ Nhãn chứng nhận hữu cơ Việc tiêm chủng
Tìm hiểu thêm về từ này
Die Nahrungsergänzung
Sản phẩm được dùng để bổ sung vào chế độ ăn uống hằng ngày nhằm cung cấp thêm dưỡng chất. Tuy nhiên, chúng không thể thay thế hoàn toàn cho một chế độ ăn uống cân bằng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Brauchst du wirklich diese Nahrungsergänzung?
Bạn có thực sự cần loại thực phẩm bổ sung này không?
Nahrungsergänzungsmittel ersetzen kein frisches Obst.
Thực phẩm bổ sung không thể thay thế trái cây tươi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.