Tìm hiểu thêm về từ này
Die Rechnung
Thuật ngữ này đề cập cụ thể đến hóa đơn chi tiết cho hàng hóa hoặc dịch vụ. Trong ngữ cảnh B2, bạn thường sẽ nghe thấy cụm từ "Rechnung begleichen", có nghĩa là thanh toán hoặc giải quyết hóa đơn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Bitte begleichen Sie die Rechnung innerhalb von zehn Tagen.
Vui lòng thanh toán hóa đơn trong vòng mười ngày.
Die Rechnung enthält alle Posten der erbrachten Leistungen.
Hóa đơn bao gồm tất cả các mục dịch vụ đã cung cấp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.