Tìm hiểu thêm về từ này
Der Vertrag
Một thỏa thuận chính thức, có giá trị pháp lý. Sử dụng động từ unterschreiben để ký hoặc kündigen để chấm dứt nó.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Beide Parteien haben den Vertrag gestern unterschrieben.
Cả hai bên đã ký hợp đồng vào ngày hôm qua.
Der Vertrag läuft am Ende des Jahres aus.
Hợp đồng hết hạn vào cuối năm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.