Tìm hiểu thêm về từ này
Die Hypothek
Một thỏa thuận pháp lý theo đó một ngân hàng cho vay tiền với lãi suất, đổi lại việc nhận quyền sở hữu tài sản của người nợ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Sie nehmen eine Hypothek für ihr neues Haus auf.
Họ đang vay thế chấp cho ngôi nhà mới của mình.
Die Zinsen für die Hypothek sind momentan niedrig.
Lãi suất cho vay thế chấp hiện đang thấp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.