Tìm hiểu thêm về từ này
Der Aktionär
Một chủ sở hữu cổ phần trong một công ty. Thuật ngữ này mang tính giới tính (die Aktionärin dành cho nữ).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Aktionäre fordern mehr Transparenz vom Vorstand.
Các cổ đông yêu cầu ban giám đốc minh bạch hơn.
Jeder Aktionär hat ein Stimmrecht bei der Versammlung.
Mỗi cổ đông đều có quyền biểu quyết tại cuộc họp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.