Tìm hiểu thêm về từ này
Der Unternehmer
Một người tổ chức và vận hành một doanh nghiệp. Nó nhấn mạnh khía cạnh chịu rủi ro và quản lý.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Der junge Unternehmer gründete erfolgreich ein Start-up.
Doanh nhân trẻ đã thành lập thành công một startup.
Als Unternehmer trägt man eine große soziale Verantwortung.
Với tư cách là một doanh nhân, bạn mang trong mình trách nhiệm xã hội lớn lao.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.