Tìm hiểu thêm về từ này
Der Umsatz
Đừng nhầm lẫn điều này với lợi nhuận. Nó mô tả tổng số tiền thu được từ doanh số bán hàng trong một khoảng thời gian cụ thể.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Der jährliche Umsatz stieg überraschend um fünfzehn Prozent.
Doanh thu hàng năm đã tăng bất ngờ 15%.
Das Unternehmen plant, den Umsatz weltweit zu steigern.
Công ty dự kiến tăng doanh thu trên toàn cầu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.