Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Der Umsatz

Đừng nhầm lẫn điều này với lợi nhuận. Nó mô tả tổng số tiền thu được từ doanh số bán hàng trong một khoảng thời gian cụ thể.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Der jährliche Umsatz stieg überraschend um fünfzehn Prozent.

Doanh thu hàng năm đã tăng bất ngờ 15%.

Das Unternehmen plant, den Umsatz weltweit zu steigern.

Công ty dự kiến tăng doanh thu trên toàn cầu.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí