Tìm hiểu thêm về từ này
Die Haftung
Trạng thái chịu trách nhiệm về một điều gì đó, đặc biệt là theo quy định pháp luật. Đây là một khái niệm quan trọng trong luật doanh nghiệp Đức.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Haftung der Gesellschafter ist gesetzlich begrenzt.
Trách nhiệm của các thành viên được giới hạn theo quy định của pháp luật.
Wir übernehmen keine Haftung für entstandene Schäden.
Chúng tôi không chịu trách nhiệm về các thiệt hại phát sinh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.