Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Dividende

Một khoản tiền được công ty chi trả đều đặn cho các cổ đông từ lợi nhuận của mình.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Die Hauptversammlung beschloss eine Erhöhung der Dividende.

Hội đồng cổ đông đã quyết định tăng cổ tức.

Aktionäre freuen sich über die jährliche Dividende.

Các cổ đông hài lòng với cổ tức hàng năm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí