Tìm hiểu thêm về từ này
Die Steuer
Một khoản đóng góp bắt buộc vào ngân sách nhà nước. Các từ ghép phổ biến bao gồm Einkommensteuer (thuế thu nhập) và Mehrwertsteuer (thuế giá trị gia tăng).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Jeder Bürger muss eine gerechte Steuer zahlen.
Mọi công dân đều phải nộp thuế công bằng.
Die Steuer wird direkt vom Gehalt abgezogen.
Thuế được khấu trừ trực tiếp từ lương.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.