Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Aktie

Điều này đề cập đến một cổ phần sở hữu duy nhất trong một công ty. Đầu tư vào thị trường chứng khoán được gọi là Aktienhandel.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Er investierte sein gesamtes Erspartes in diese Aktie.

Anh ấy đã đầu tư toàn bộ số tiền tiết kiệm của mình vào cổ phiếu này.

Der Kurs der Aktie fiel nach der Nachricht.

Giá cổ phiếu giảm sau tin tức.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí