Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Das Gehalt

Chỉ khoản thanh toán cố định và đều đặn do người lao động trả cho người lao động. Đối với mức lương theo giờ, từ "der Lohn" được sử dụng thay thế.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Er verhandelt derzeit über ein höheres Gehalt.

Anh ấy hiện đang thương lượng để có mức lương cao hơn.

Das Gehalt wird immer am Monatsende überwiesen.

Lương luôn được chuyển vào cuối tháng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí