Tìm hiểu thêm về từ này
Der Gewinn
Đây là số tiền còn lại sau khi tất cả chi phí kinh doanh đã được trừ khỏi doanh thu. Nó đồng nghĩa với Lãi trong các ngữ cảnh chính thức.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Nach Abzug aller Kosten blieb ein hoher Gewinn.
Sau khi trừ đi tất cả các chi phí, một khoản lợi nhuận cao vẫn còn lại.
Der Gewinn wird unter den Teilhabern gerecht aufgeteilt.
Lợi nhuận được chia công bằng giữa các đối tác.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.