Tìm hiểu thêm về từ này
Das Vermögen
Tổng giá trị của mọi thứ mà một người hoặc công ty sở hữu. Nó có thể đề cập đến cả tài sản vật chất và vốn tài chính.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Sein privates Vermögen wird auf Millionen geschätzt.
Tài sản riêng của anh ấy được ước tính vào hàng triệu.
Das Unternehmen verfügt über beachtliche materielle Vermögen.
Công ty có tài sản vật chất đáng kể.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.