Tìm hiểu thêm về từ này
Die Wirtschaftsprüfung
Việc kiểm toán chính thức đối với tài khoản của một cá nhân hoặc tổ chức, thường do một cơ quan độc lập thực hiện.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die jährliche Wirtschaftsprüfung verlief ohne jegliche Beanstandungen.
Lễ kiểm toán hàng năm đã diễn ra mà không có bất kỳ khiếu nại nào.
Die Firma beauftragte eine externe Wirtschaftsprüfung.
Công ty đã thuê một cuộc kiểm toán bên ngoài.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.