Tìm hiểu thêm về từ này
Der Zinssatz
Tỷ lệ phần trăm của khoản vay được tính là lãi suất cho người vay, thường được biểu thị dưới dạng phần trăm hàng năm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Der Zinssatz für Kredite ist deutlich gesunken.
Lãi suất cho vay đã giảm đáng kể.
Ein fester Zinssatz bietet Sicherheit bei der Planung.
Lãi suất cố định mang lại sự an tâm cho việc lập kế hoạch.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.