Tìm hiểu thêm về từ này
Die Verhandlung
Cuộc thảo luận nhằm đạt được một thỏa thuận. Nó thường được sử dụng với động từ "führen" (dẫn dắt/thực hiện).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Verhandlung dauerte bis spät in die Nacht.
Buổi đàm phán kéo dài đến tận khuya.
Wir führen schwierige Verhandlungen mit den Lieferanten.
Chúng tôi đang tiến hành các cuộc đàm phán khó khăn với các nhà cung cấp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.