Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Verhandlung

Cuộc thảo luận nhằm đạt được một thỏa thuận. Nó thường được sử dụng với động từ "führen" (dẫn dắt/thực hiện).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Die Verhandlung dauerte bis spät in die Nacht.

Buổi đàm phán kéo dài đến tận khuya.

Wir führen schwierige Verhandlungen mit den Lieferanten.

Chúng tôi đang tiến hành các cuộc đàm phán khó khăn với các nhà cung cấp.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí