Tìm hiểu thêm về từ này
Die Insolvenz
Trạng thái không thể thanh toán các khoản nợ còn tồn đọng. Nó mang tính trang trọng và pháp lý hơn so với từ thông thường "Pleite".
Ví dụ trong ngữ cảnh
Das Unternehmen musste leider Insolvenz anmelden.
Công ty đã phải nộp đơn xin phá sản.
Nach der Insolvenz wurde die Firma komplett restrukturiert.
Sau khi phá sản, công ty đã được tái cấu trúc hoàn toàn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.