Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Aufklärung

Thuật ngữ này đề cập đến phong trào trí thức nhấn mạnh lý trí. Trong tiếng Đức, nó cũng có nghĩa đen là 'làm rõ' hoặc 'làm sáng tỏ' theo nghĩa chung.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Die Aufklärung veränderte das Denken in Europa.

Thời kỳ Khai sáng đã thay đổi tư duy ở châu Âu.

Vernunft ist das wichtigste Ideal der Aufklärung.

Lý trí là lý tưởng quan trọng nhất của Thời kỳ Khai sáng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí