Tìm hiểu thêm về từ này
Der Staatsvertrag
Điều này đề cập đến một thỏa thuận chính thức giữa các quốc gia có chủ quyền. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật được sử dụng trong luật pháp và ngoại giao quốc tế.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Politiker unterzeichneten den neuen Staatsvertrag.
Các chính trị gia đã ký kết hiệp định bang mới.
Ein Staatsvertrag regelt die Grenzen zwischen Ländern.
Một hiệp định nhà nước quy định các biên giới giữa các quốc gia.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.