Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Zivilisation

Một thuật ngữ chung cho xã hội loài người với sự phát triển xã hội tiên tiến. Trong tiếng Đức, nó thường được đối chiếu với 'Kultur' trong các cuộc tranh luận triết học.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Der Fortschritt der Zivilisation ist unaufhaltsam.

Sự tiến bộ của nền văn minh là không thể ngăn cản.

Krieg zerstört die Grundlagen der Zivilisation.

Chiến tranh phá hủy những nền tảng của nền văn minh.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí