Tìm hiểu thêm về từ này
Der Diktator
Một nhà cai trị có toàn quyền. Thuật ngữ này mang nhiều ý nghĩa nặng nề ở Đức do lịch sử thế kỷ 20 của đất nước.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Das Volk stürzte den grausamen Diktator.
Người dân đã lật đổ nhà độc tài tàn bạo.
Ein Diktator erlaubt keine Meinungsfreiheit.
Một nhà độc tài không cho phép tự do ý kiến.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.