Tìm hiểu thêm về từ này
Der Kaiser
Có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'Caesar', danh hiệu này được sử dụng bởi các vị vua của Đế chế La Mã Thần thánh, Áo và Đức. Nó cụ thể hơn so với từ chung 'König' (vua).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Der Kaiser lebte in einem prächtigen Schloss.
Hoàng đế sống trong một tòa lâu đài tráng lệ.
Das Volk begrüßte den Kaiser auf der Straße.
Mọi người chào vị hoàng đế trên đường phố.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.