Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Vergangenheitsbewältigung

Một danh từ kép độc đáo của tiếng Đức mô tả quá trình cố gắng vượt qua những tiêu cực của quá khứ. Cụ thể, nó ám chỉ việc đối mặt với thời kỳ Đức Quốc xã và Cộng hòa Dân chủ Đức (GDR).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Vergangenheitsbewältigung ist ein langer gesellschaftlicher Prozess.

Việc đối mặt với quá khứ là một quá trình xã hội dài.

Museen spielen eine Rolle bei der Vergangenheitsbewältigung.

Các bảo tàng đóng vai trò trong việc đối diện với quá khứ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí