Tìm hiểu thêm về từ này
Die Hanse
Một liên minh thương mại và phòng thủ thời Trung Cổ của các hiệp hội thương nhân và thị trấn chợ. Nhiều thành phố Đức như Hamburg và Bremen vẫn tự gọi mình là 'Hansestadt'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Hanse kontrollierte den Handel in der Ostsee.
Liên minh Hanseatic kiểm soát thương mại ở Biển Baltic.
Viele Hansestädte sind heute noch sehr reich.
Nhiều thành phố của Liên minh Hanse vẫn rất giàu có cho đến ngày nay.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.