Tìm hiểu thêm về từ này
Die Wiedervereinigung
Thuật ngữ này đề cập cụ thể đến việc thống nhất giữa Tây Đức và Đông Đức. Đây là một danh từ rất trang trọng và mang ý nghĩa lịch sử quan trọng trong chính trị Đức hiện đại.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Wir feiern jedes Jahr den Tag der Wiedervereinigung.
Chúng tôi kỷ niệm ngày thống nhất mỗi năm.
Die Wiedervereinigung brachte viele soziale Veränderungen.
Sự thống nhất đã mang lại nhiều thay đổi xã hội.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.