Tìm hiểu thêm về từ này
Das Denkmal
Một đài tưởng niệm hoặc một di tích. Từ tiếng Đức kết hợp "Denken" (nghĩ) và "Mal" (đánh dấu/dấu hiệu), đóng vai trò như một lời nhắc nhở về quá khứ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Dieses Denkmal ist für die gefallenen Soldaten.
Tượng đài này dành cho các binh sĩ đã ngã xuống.
Wir besuchten ein berühmtes Denkmal in Berlin.
Chúng tôi đã đến thăm một di tích nổi tiếng ở Berlin.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.