Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Das Denkmal

Một đài tưởng niệm hoặc một di tích. Từ tiếng Đức kết hợp "Denken" (nghĩ) và "Mal" (đánh dấu/dấu hiệu), đóng vai trò như một lời nhắc nhở về quá khứ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Dieses Denkmal ist für die gefallenen Soldaten.

Tượng đài này dành cho các binh sĩ đã ngã xuống.

Wir besuchten ein berühmtes Denkmal in Berlin.

Chúng tôi đã đến thăm một di tích nổi tiếng ở Berlin.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí