Tìm hiểu thêm về từ này
Der Widerstand
Trong bối cảnh lịch sử, điều này đề cập đến sự phản đối có tổ chức chống lại một chế độ. Đây là một thuật ngữ được tôn trọng sâu sắc trong lịch sử Đức liên quan đến cuộc đấu tranh chống lại ách thống trị độc tài.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Der Widerstand gegen den Diktator wuchs täglich.
Sự kháng cự chống lại nhà độc tài ngày càng gia tăng.
Sie leisteten friedlichen Widerstand gegen das Regime.
Họ đã kháng cự hòa bình đối với chế độ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.