Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Der Widerstand

Trong bối cảnh lịch sử, điều này đề cập đến sự phản đối có tổ chức chống lại một chế độ. Đây là một thuật ngữ được tôn trọng sâu sắc trong lịch sử Đức liên quan đến cuộc đấu tranh chống lại ách thống trị độc tài.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Der Widerstand gegen den Diktator wuchs täglich.

Sự kháng cự chống lại nhà độc tài ngày càng gia tăng.

Sie leisteten friedlichen Widerstand gegen das Regime.

Họ đã kháng cự hòa bình đối với chế độ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí