Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Reformation

Trong lịch sử Đức, từ này hầu như chỉ đề cập đến phong trào tôn giáo đã dẫn đến sự hình thành của Tin Lành. Đây là một thuật ngữ lịch sử chính thức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Die Reformation spaltete die christliche Kirche.

Phong trào Cải cách đã chia rẽ Giáo hội Cơ Đốc.

Luther ist die bekannteste Figur der Reformation.

Luther là nhân vật nổi tiếng nhất của Phong trào Cải cách.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí