Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Dynastie

Chỉ một chuỗi các nhà cai trị thuộc cùng một gia đình. Nó được sử dụng trong cả bối cảnh lịch sử và theo nghĩa bóng cho các gia đình kinh doanh quyền lực.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Die Dynastie herrschte über mehrere Jahrhunderte.

Triều đại này đã cai trị trong nhiều thế kỷ.

Der Thronfolger sicherte den Fortbestand der Dynastie.

Người thừa kế đã đảm bảo sự tiếp nối của dòng họ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí