Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Das Archiv

Một nơi lưu trữ các tài liệu lịch sử. Đây là một thuật ngữ trung lập, chuyên nghiệp được sử dụng bởi các nhà sử học và nhà nghiên cứu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ich muss für meine Forschung ins Archiv.

Tôi phải đến kho lưu trữ cho nghiên cứu của mình.

Die Dokumente liegen sicher im geheimen Archiv.

Các tài liệu được lưu trữ an toàn trong kho lưu trữ bí mật.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí