Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Herrschaft

Chỉ hành động cai trị hoặc khoảng thời gian một nhà cai trị nắm quyền. Nó cũng có thể mang nghĩa 'lãnh thổ' hoặc 'sự kiểm soát'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Die Herrschaft des Königs dauerte vierzig Jahre.

Vua trị vì trong vòng bốn mươi năm.

Das Volk litt unter der harten Herrschaft.

Người dân đã chịu đựng dưới sự cai trị khắc nghiệt.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí