Tìm hiểu thêm về từ này
Die Herrschaft
Chỉ hành động cai trị hoặc khoảng thời gian một nhà cai trị nắm quyền. Nó cũng có thể mang nghĩa 'lãnh thổ' hoặc 'sự kiểm soát'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Herrschaft des Königs dauerte vierzig Jahre.
Vua trị vì trong vòng bốn mươi năm.
Das Volk litt unter der harten Herrschaft.
Người dân đã chịu đựng dưới sự cai trị khắc nghiệt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.