Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Eroberung

Được bắt nguồn từ động từ 'erobern' (chiếm đóng). Nó ám chỉ việc giành quyền kiểm soát lãnh thổ hoặc con người thông qua vũ lực.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Die Eroberung der Stadt dauerte viele Monate.

Việc chiếm đóng thành phố đã diễn ra trong nhiều tháng.

Historiker untersuchen die Folgen der Eroberung.

Các nhà sử học nghiên cứu hậu quả của cuộc chinh phục.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí