Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Abstammung

Chỉ đến một dòng họ hoặc nguồn gốc sinh học. Nó được sử dụng trong gia phả và tiểu sử lịch sử.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Seine adlige Abstammung war ihm sehr wichtig.

Dòng dõi quý tộc của ông ấy rất quan trọng đối với ông.

Wir untersuchen unsere familiäre Abstammung.

Chúng tôi đang nghiên cứu nguồn gốc gia đình của mình.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí