Tìm hiểu thêm về từ này
Die Monarchie
Một hệ thống chính trị mà trong đó một vị vua là người đứng đầu nhà nước. Đức đã chuyển từ chế độ quân chủ sang chế độ cộng hòa vào năm 1918.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die parlamentarische Monarchie existiert noch in England.
Chế độ quân chủ lập hiến vẫn tồn tại ở Anh.
Viele Bürger wollten die Monarchie abschaffen.
Nhiều công dân muốn bãi bỏ chế độ quân chủ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.