Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

株式市場

Thuật ngữ này chỉ toàn bộ hệ thống giao dịch chứng khoán, bao gồm các sàn giao dịch và các nhà đầu tư. Nó phản ánh sức khỏe của nền kinh tế thông qua sự biến động của chỉ số chứng khoán.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

株式市場は朝から活気があります

Thị trường chứng khoán đã trở nên sôi động từ sáng sớm.

彼は株式市場の動向を調べている

Anh ấy đang tìm hiểu về xu hướng của thị trường chứng khoán.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí