Tìm hiểu thêm về từ này
株式市場
Thuật ngữ này chỉ toàn bộ hệ thống giao dịch chứng khoán, bao gồm các sàn giao dịch và các nhà đầu tư. Nó phản ánh sức khỏe của nền kinh tế thông qua sự biến động của chỉ số chứng khoán.
Ví dụ trong ngữ cảnh
株式市場は朝から活気があります
Thị trường chứng khoán đã trở nên sôi động từ sáng sớm.
彼は株式市場の動向を調べている
Anh ấy đang tìm hiểu về xu hướng của thị trường chứng khoán.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.