Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

不況

Tình trạng hoạt động kinh tế bị sụt giảm kéo dài, biểu hiện qua sự sụt giảm GDP. Trong giai đoạn này, sức mua của người tiêu dùng thường giảm mạnh.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

深刻な不況が続いている

Tình trạng suy thoái nghiêm trọng vẫn đang tiếp diễn

不況の影響で失業率が上がった

Tỷ lệ thất nghiệp tăng do ảnh hưởng của suy thoái

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí