Tìm hiểu thêm về từ này
不況
Tình trạng hoạt động kinh tế bị sụt giảm kéo dài, biểu hiện qua sự sụt giảm GDP. Trong giai đoạn này, sức mua của người tiêu dùng thường giảm mạnh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
深刻な不況が続いている
Tình trạng suy thoái nghiêm trọng vẫn đang tiếp diễn
不況の影響で失業率が上がった
Tỷ lệ thất nghiệp tăng do ảnh hưởng của suy thoái
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.