Tìm hiểu thêm về từ này
為替
Việc trao đổi các loại tiền tệ của các quốc gia khác nhau. Tỷ giá ngoại hối biến động liên tục dựa trên tình hình kinh tế toàn cầu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
為替市場の動きを注視する
Theo dõi sát sao biến động của thị trường ngoại hối
為替レートを確認してから両替する
Kiểm tra tỷ giá hối đoái trước khi đổi tiền
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.