Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

売上

Tổng số tiền thu được từ việc bán hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ trong một khoảng thời gian nhất định. Nó chưa trừ đi các khoản chi phí để tính ra lợi nhuận.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

先月の売上は目標に届かなかった

Doanh thu tháng trước đã không đạt được mục tiêu

売上を伸ばすための戦略を練る

Xây dựng chiến lược để gia tăng doanh thu

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí