Tìm hiểu thêm về từ này
売上
Tổng số tiền thu được từ việc bán hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ trong một khoảng thời gian nhất định. Nó chưa trừ đi các khoản chi phí để tính ra lợi nhuận.
Ví dụ trong ngữ cảnh
先月の売上は目標に届かなかった
Doanh thu tháng trước đã không đạt được mục tiêu
売上を伸ばすための戦略を練る
Xây dựng chiến lược để gia tăng doanh thu
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.