Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

資産運用

Hành động đầu tư và phân bổ nguồn vốn vào các kênh khác nhau như tiết kiệm, chứng khoán để gia tăng giá trị tài sản. Quá trình này đòi hỏi sự tính toán về rủi ro và lợi nhuận mong đợi.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

将来のために資産運用を始める

Bắt đầu quản lý tài sản vì tương lai.

プロに資産運用の相談をする

Tham vấn chuyên gia về việc quản lý tài sản.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí