Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

買収

Hành động một doanh nghiệp tiếp quản quyền sở hữu hoặc quyền kiểm soát của một doanh nghiệp khác. Nó có thể là một phần của chiến lược mở rộng thị phần hoặc sáp nhập.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

大手企業がベンチャー企業を買収した

Công ty lớn đã mua lại một công ty khởi nghiệp

買収交渉が難航している

Cuộc đàm phán mua lại đang gặp nhiều khó khăn

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí