Tìm hiểu thêm về từ này
買収
Hành động một doanh nghiệp tiếp quản quyền sở hữu hoặc quyền kiểm soát của một doanh nghiệp khác. Nó có thể là một phần của chiến lược mở rộng thị phần hoặc sáp nhập.
Ví dụ trong ngữ cảnh
大手企業がベンチャー企業を買収した
Công ty lớn đã mua lại một công ty khởi nghiệp
買収交渉が難航している
Cuộc đàm phán mua lại đang gặp nhiều khó khăn
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.