Tìm hiểu thêm về từ này
経費
Số tiền chi ra để thực hiện các hoạt động kinh doanh hoặc sinh hoạt hàng ngày. Thuật ngữ này bao gồm cả chi phí vận hành, sản xuất và quản lý.
Ví dụ trong ngữ cảnh
交通費を経費として落とす
Hạch toán phí đi lại vào chi phí doanh nghiệp
無駄な経費を削減する必要がある
Cần phải cắt giảm những chi phí lãng phí
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.