Tìm hiểu thêm về từ này
投資家
Người hoặc tổ chức bỏ vốn vào các loại tài sản như cổ phiếu, bất động sản với mục đích kiếm lợi nhuận. Có hai loại chính là nhà đầu tư cá nhân và nhà đầu tư tổ chức.
Ví dụ trong ngữ cảnh
多くの投資家がその企業に注目した
Nhiều nhà đầu tư đã chú ý đến doanh nghiệp đó.
個人投資家向けのセミナーに参加する
Tham gia buổi hội thảo dành cho các nhà đầu tư cá nhân.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.