Tìm hiểu thêm về từ này
円高
Hiện tượng giá trị đồng Yên Nhật tăng lên so với các loại tiền tệ khác. Điều này giúp giảm chi phí nhập khẩu nhưng lại gây khó khăn cho các ngành sản xuất hàng xuất khẩu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
円高の時期に海外旅行へ行く
Đi du lịch nước ngoài vào thời điểm đồng Yên tăng giá.
円高により輸入食品の価格が下がった
Giá thực phẩm nhập khẩu đã giảm nhờ đồng Yên tăng giá.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.