Tìm hiểu thêm về từ này
融資
Việc cung cấp một khoản tiền cho cá nhân hoặc tổ chức với thỏa thuận sẽ hoàn trả sau một thời gian nhất định kèm theo lãi suất. Đây là nguồn vốn quan trọng cho các dự án kinh doanh mới.
Ví dụ trong ngữ cảnh
銀行から融資を受ける
Nhận khoản vay từ ngân hàng
新規事業のために融資を申し込む
Đăng ký vay vốn cho dự án kinh doanh mới
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.