Tìm hiểu thêm về từ này
配当金
Một phần lợi nhuận sau thuế được doanh nghiệp chia cho các cổ đông. Số tiền này thường được trả bằng tiền mặt hoặc cổ phiếu bổ sung.
Ví dụ trong ngữ cảnh
株主には配当金が支払われます
Cổ tức sẽ được thanh toán cho các cổ đông.
配当金生活を目指して投資を続ける
Tiếp tục đầu tư với mục tiêu sống bằng tiền cổ tức.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.