Tìm hiểu thêm về từ này
資本金
Tổng số tiền mà các cổ đông hoặc chủ sở hữu cam kết góp vào công ty. Nó thể hiện quy mô tài chính ban đầu và năng lực chịu trách nhiệm của doanh nghiệp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
この会社の資本金は一億円です
Vốn điều lệ của công ty này là một trăm triệu yên
増資して資本金を増やした
Tăng vốn điều lệ bằng cách huy động thêm vốn
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.