Tìm hiểu thêm về từ này
景気
Trạng thái hoạt động của nền kinh tế trong một khoảng thời gian nhất định. Khi tình hình tốt, tiêu dùng và sản xuất tăng trưởng, ngược lại khi tình hình xấu, các hoạt động này sẽ bị đình trệ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
最近は景気が回復してきた
Gần đây tình hình kinh tế đã phục hồi.
景気の変動に左右されない仕事を探す
Tìm kiếm một công việc không bị ảnh hưởng bởi những biến động của tình hình kinh tế.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.