Tìm hiểu thêm về từ này
負債
Số tiền hoặc nghĩa vụ tài chính mà một cá nhân hoặc tổ chức đang mắc nợ người khác. Trong kinh doanh, nợ có thể dùng để đòn bẩy tài chính nhưng quá nhiều nợ sẽ dẫn đến rủi ro phá sản.
Ví dụ trong ngữ cảnh
会社は多額の負債を抱えている
Công ty đang gánh một khoản nợ khổng lồ.
負債を返済する計画を立てる
Lập kế hoạch để hoàn trả các khoản nợ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.